HOMEWORK 26/10
<p><mark class="marker-yellow"><strong>- Nội dung buổi học:</strong></mark></p><p>UNIT 2 (lesson 1,2)</p><p>+ Từ vựng: bag (cặp, balo), ruler (thước kẻ), pen (bút mực), pencil (bút chì), rubber (tẩy), glue (keo, hồ dán), book (sách) , pencil case (hộp bút)</p><p>+ Cấu trúc: What's this?