shapes
<p>ôn tập các từ đã học ( cylinder, cone, star, circle, square, diamond) </p><p>sử dụng hình ảnh dưới để cho các bé chỉ từng hình quay video</p><p>lam worksheet cô phát </p>
farm animals
<p>chép từ vựng đã học ( horse, rooster, rabbit, sheep)</p><p>ôn từ vựng các con vật đã học ( horse, rooster, rabbit, sheep, goat, cow, donkey, duck)</p><p>làm worksheet cô phát</p><p>làm bt elsa</p>
daily routines
<p>ôn tập từ vựng đã học sau đó sử dụng hình ảnh ( bt 1) chỉ và đọc từ quay video</p><p>làm worksheet cô phát</p><p>làm bt elsa</p>
PET D20
<p>- Writing TEST 7: 2 questions (paper)</p><p>- Listening: liveworksheet</p>
Unit 10: Lesson 4, 5, 8
<p>Workbook trang 102, 103, 104, 105, 106.</p><p>Bài tập luyện nghe thêm cho các bạn: </p><p><a href="https://englishpracticetest.net/practice-listening-test-for-a1-listenin… href="