BTVN 07/02
<p>1.Con chép và học thuộc từ vựng bài mới - mỗi từ 05 dòng<br>always - luôn luôn</p><p>usually - thường xuyên</p><p>sometimes - thỉnh thoảng</p><p>hardly ever - hiếm khi</p><p>never - không bao giờ</p><p>2. Con làm bài tập trong sách bài tập trang 21<br>3. Con quay video đọc bài theo sách trang 27</p>
HW 5/2
<p>Nội dung buổi học:</p><p>+ Ôn tập: trousers, t-shirt, skirt, dress</p><p>+ Từ vựng mới: circle (hình tròn), square (hình vuông), triangle (hình tam giác)</p><p> </p><p>Ms gửi video, ba mẹ cho các con nghe lại để nhận diện đúng 3 từ vựng circle, square, triangle và quay clip đọc lại 3 từ vựng đó ạ </p>
BTVN 04/02
<p>1. Con làm bài tập nghe Test 6- Part 4 và 5</p><p>2. Con làm bài tập nghe Test 7</p><p>3. Con chép script các bài nghe</p>
BTVN 01/02
<p>1.Con học và chép từ vựng bài mới - mỗi từ 5 dòng</p><p>basement - tầng hầm</p><p>lift - thang máy</p><p>roof - mái nhà</p><p>top floor - tầng trên cùng</p><p>stairs - cầu thang</p><p>cereal - ngũ cốc</p><p>toast - bánh mì nướng</p><p>2. Con luyện nghe bài cô gửi</p><p>3. Con quay video đọc bài theo sách trang 24 và 25 </p><p>4. Con làm bài tập trong sách bài tập trang 19 và 20</p><p>5. Con làm bài tập online cô gửi</p>
HW 1/2
<p>Nội dung buổi học:</p><p>+ Ôn tập: excited, bored, angry, surprise, sleepy, scared</p><p>+ Cấu trúc: How is he/she?</p><p>=> She's / He's….(+feelings)</p><p>+ Listen (2 part : nghe bài chant, nghe và khoanh tròn đáp án đúng trong sách)</p><p> </p><p>Ms giao nội dung btvn:</p><p>+ Nghe lại bài chant</p><p>+ Quay clip đọc lại bài theo cấu trúc sau (dựa vào nhân vật trong bài chant ạ)</p><p>He's scared</p><p>She's excited</p>
hw 31/1
<p><mark class="marker-yellow">Nội dung buổi học:</mark><br> + Ôn tập trousers, dress, hat, jacket,, shoes, socks</p><p>+ Từ vựng mới + ôn ập: Trousers (quần) , Dress (đầm), skirt (chân váy), T shirt (áo thun)</p><p>+ Cấu trúc: What have you got?</p><p>=> I've got a dress/ I've got trousers.</p><p> </p><p><mark class="marker-yellow"><strong>Ms giao nội dung btvn:</strong></mark></p><p>Quay clip đọc lại 2 từ vựng trouse