WORDS - READING & SPEAKING
<p>UNIT 7: THIS IS MY FAMILY</p><p>LESSON: WORDS - READING & SPEAKING</p><p> </p><p>Nội dung bài tập, bao gồm:</p><p> </p><p>1. Học từ vựng và định nghĩa bằng tiếng anh (chép từ, mỗi từ 3 lần)</p><p> </p><p>2. Mô tả Daisy's family dựa trên cấu trúc “has got”. Ví dụ: Daisy's father has got brown hair and blue eyes. => Quay video</p><p> </p><p>3.