WORKSHEET - UNIT 4: SAFARI ADVENTURE
<p>WORKSHEET - UNIT 4</p>
<p>WORKSHEET - UNIT 4</p>
<p>WORKSHEET - UNIT 3: AROUND TOWN</p>
<p>BTVN ngày thứ Bảy (15/2)</p><p>1. Chép các từ (mỗi từ 3 dòng)</p><p>- smartwatch: đồng hồ thông minh</p><p>- take a photo: chụp ảnh</p><p>- watch cartoons: xem phim hoạt hình</p><p>2. Hoàn thành bài tập 3 trang 39 trong sách Pupil's Book</p><p>3. Hoàn thành các bài tập trong sách WORKBOOK Unit 3 - Lesson 7,8</p><p>4. Read and underline the adjectives.</p><p>This is a new camera.
<p>Con quay video đọc từ bài mới letter Mm:monkey, mountain</p><p>Con luyện nghe letter Mm</p><p>Con viết từ trong sách trang 21, letter M-m</p>
<p>Con quay video đọc từ bài mới letter Mm:monkey, mountain</p><p>Con luyện nghe letter Mm</p><p>Con viết từ trong sách trang 21, letter M-m</p>