unit 7 my thing ( cấu trúc câu)
<p>ôn từ vựng ( cup,mask, ring) và mẫu câu " This is my (cup)</p><p>làm worksheet cô phát quay video chỉ hình đọc từ vựng </p>
unit 7 my things
<p>ôn từ vựng ( cup,mask,ring)</p>
unit 8 lesson 2 ( mẫu câu)
<p>ôn từ vựng đã học ( car, bicycle, motobike, airplane, train, helicopter) và mẫu câu đã học “ The car is red”</p><p>làm bt cô phát </p><p>sử dụng hình trang đầu tiên để quay video thực hành mẫu câu “ It's ( plane). The ( plane) is ( yellow and white)”</p>
unit 8 lesson 2
<p>ôn từ vựng đã học ( car, bicycle, motobike, airplane, train, helicopter)</p><p> </p>
unit 4 lesson 5+6)
<p>viết từ vựng mới ( log, dog)</p><p>làm worksheet cô phát</p><p>làm workbook ( lesson 5+6)</p><p>quay video thuyêt trình bức tranh theo mẫu</p>