me bedroom
<p>ôn từ vựng mới học ( cot, curtains) và các từ đã học ( bed, pillow, blanket, clock, rug)</p><p>làm worksheet cô phát</p><p>quay video đọc từ vựng </p>
<p>ôn từ vựng mới học ( cot, curtains) và các từ đã học ( bed, pillow, blanket, clock, rug)</p><p>làm worksheet cô phát</p><p>quay video đọc từ vựng </p>