Unit 10: Lesson 1, 2, 3

Submitted by api on Sat, 01/04/2025 - 13:05

<ul><li>Làm bài tập Student's Book trang 126</li><li>Học và chép từ</li></ul><p><strong>12 tháng trong năm: (mỗi từ 2 dòng)</strong></p><p>January (tháng 1) /ˈdʒæn.ju.ə.ri/</p><p>February (tháng 2) /ˈfeb.ru.ə.ri/</p><p>March (tháng 3) /mɑːtʃ/</p><p>April (tháng 4) /ˈeɪ.prəl/</p><p>May (tháng 5) /meɪ/</p><p>June (tháng 6) /dʒuːn/</p><p>July (tháng 7) /dʒʊˈlaɪ/</p><p>August (tháng 8) /ˈɔː.ɡəst/</p><p>September (tháng 9) /sepˈtem

HW 4/1

Submitted by api on Sat, 01/04/2025 - 11:36

<p><mark class="marker-yellow">Nội dung bài học hôm nay:</mark></p><p>- 2 từ vựng mới: Mouth (miệng), Teeth (Răng)</p><p>- Luyện nghe và khoanh trong</p><p>- Ngữ pháp: What thithis? - This is my….. và What have you got? I've got 1 mouth/ I've got teetteeth</p><p>&nbsp;</p><p><mark class="marker-green">MS GIAO BTVN: Làm bài tập trang số 1,2,4 trong handout và quay clip đọc bài sử dụng cấu trúc “This is my….” và “I've got….”</mark></p>

HW 4/1

Submitted by api on Sat, 01/04/2025 - 11:33

<p><span style="color:rgb(219,52,46);">Ms giao BTVN</span>: Ba mẹ cho các con nghe lại file bài học từ vựng hôm nay, và <span style="color:rgb(21,168,95);">quay clip đọc bài trong sách Unit 6 - lesson 2 (trang 88) </span>và làm bài tập LOOK AND MATCH trong sách trang 89 ạ&nbsp;</p>

Unit 4: Lesson 1, 2, 3

Submitted by api on Sat, 01/04/2025 - 09:29

<ul><li>Workbook trang 38, 39, 40</li><li>Chép từ - 3 dòng</li></ul><ol><li>soup: súp /suːp/</li><li>sandwich: bánh mì kẹp /ˈsæn.wɪdʒ/</li><li>tea: trà /tiː/</li><li>cheese: pho mát /tʃiːz/</li><li>plate: đĩa /pleɪt/</li><li>biscuit: bánh quy /ˈbɪs.kɪt/</li><li>pasta: mì ống /ˈpæs.tə/</li><li>cup: cốc /kʌp/</li><li>salad: sa lát /ˈsæl.əd/</li><li>bottle: chai /ˈbɒt.əl/</li><li>backpack: ba lô /ˈbæk.pæk/</li><li>le